Chess Atlas
Tiếng Việt

1. d4 d5 2. c4 c6 3. cxd5 cxd5 4. Nc3 Nf6 5. Nf3 Nc6 6. Bf4 Bf5

Khai cuộc cờ vua · Phòng thủ Slav: Biến đổi quân · D14

Phòng thủ Slav: Biến đổi quân, Biến đối xứng

Có 6.427 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. d4 d5 2. c4 c6 3. cxd5 cxd5 4. Nc3 Nf6 5. Nf3 Nc6 6. Bf4 Bf5. Trắng thắng 50%, hoà 7%, Đen thắng 43%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 1200107
50%47%
1200–1599472
50%45%
1600–19991.559
47%47%
2000 trở lên4.289
51%41%
Mọi trình độ6.427
50%43%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet3.272
52%43%
Chớp2.482
47%44%
Nhanh638
47%11%42%
Cổ điển35
54%11%34%