Chess Atlas
Tiếng Việt

1. Nf3 d5 2. c4 e6 3. g3 Nf6 4. Bg2 Be7 5. O-O O-O 6. b3 c6 7. Bb2

Khai cuộc cờ vua · Khai cuộc Réti: Biến Anh-Slav, Biến Bogoljubow · A14

Khai cuộc Réti: Biến Anh-Slav, Biến Bogoljubow, Biến Stonewall

Có 3.903 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. Nf3 d5 2. c4 e6 3. g3 Nf6 4. Bg2 Be7 5. O-O O-O 6. b3 c6 7. Bb2. Trắng thắng 53%, hoà 6%, Đen thắng 41%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 12006–
1200–159961
51%46%
1600–1999822
51%44%
2000 trở lên3.014
54%40%
Mọi trình độ3.903
53%41%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet1.720
54%41%
Chớp1.955
52%42%
Nhanh223
55%39%
Cổ điển5–