Chess Atlas
Tiếng Việt

1. d4 d5 2. c4 e6 3. Nc3 Be7 4. Nf3 Nf6 5. Bg5 h6 6. Bh4 O-O 7. e3 b6 8. cxd5 Nxd5

Khai cuộc cờ vua · Gambit Hậu từ chối: Phòng thủ Tartakower · D59

Gambit Hậu từ chối: Phòng thủ Tartakower, Biến đổi quân Makogonov

Có 1.467 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. d4 d5 2. c4 e6 3. Nc3 Be7 4. Nf3 Nf6 5. Bg5 h6 6. Bh4 O-O 7. e3 b6 8. cxd5 Nxd5. Trắng thắng 43%, hoà 8%, Đen thắng 49%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 12001–
1200–159972
38%58%
1600–1999511
45%50%
2000 trở lên883
42%9%48%
Mọi trình độ1.467
43%49%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet266
47%47%
Chớp990
42%50%
Nhanh198
43%10%47%
Cổ điển13–