Chess Atlas
Tiếng Việt

1. d4 d5 2. c4 e6 3. Nc3 Nf6 4. Bg5 Be7 5. e3 O-O 6. Nf3 Nbd7 7. Rc1 c6 8. Bd3

Khai cuộc cờ vua · Gambit Hậu từ chối: Phòng thủ chính thống · D66

Gambit Hậu từ chối: Phòng thủ chính thống, Biến Bd3

Có 1.846 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. d4 d5 2. c4 e6 3. Nc3 Nf6 4. Bg5 Be7 5. e3 O-O 6. Nf3 Nbd7 7. Rc1 c6 8. Bd3. Trắng thắng 52%, hoà 4%, Đen thắng 44%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 12004–
1200–159982
51%48%
1600–1999803
50%47%
2000 trở lên957
54%41%
Mọi trình độ1.846
52%44%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet604
51%47%
Chớp1.076
52%42%
Nhanh156
56%41%
Cổ điển10–