Chess Atlas
Tiếng Việt

1. d4 Nf6 2. c4 e6 3. Nf3 d5 4. Nc3 Be7 5. Bg5 h6 6. Bh4 O-O 7. e3

Khai cuộc cờ vua · Gambit Hậu từ chối: Biến Tân chính thống · D55

Gambit Hậu từ chối: Biến Tân chính thống, Biến chính

Có 9.796 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. d4 Nf6 2. c4 e6 3. Nf3 d5 4. Nc3 Be7 5. Bg5 h6 6. Bh4 O-O 7. e3. Trắng thắng 51%, hoà 6%, Đen thắng 43%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 1200120
51%48%
1200–15991.590
53%43%
1600–19995.078
51%44%
2000 trở lên3.008
50%43%
Mọi trình độ9.796
51%43%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet2.786
50%46%
Chớp5.647
51%43%
Nhanh1.307
51%40%
Cổ điển56
45%14%41%