Chess Atlas
Tiếng Việt

1. d4 Nf6 2. c4 e6 3. Nf3 d5 4. Nc3 Be7 5. Bg5 O-O 6. e3

Khai cuộc cờ vua · Gambit Hậu từ chối: Biến hiện đại · D55

Gambit Hậu từ chối: Biến hiện đại, Biến thông thường

Có 30.299 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. d4 Nf6 2. c4 e6 3. Nf3 d5 4. Nc3 Be7 5. Bg5 O-O 6. e3. Trắng thắng 50%, hoà 5%, Đen thắng 45%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 1200420
54%41%
1200–15993.781
52%46%
1600–199914.477
50%45%
2000 trở lên11.621
49%44%
Mọi trình độ30.299
50%45%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet9.396
51%46%
Chớp17.518
50%44%
Nhanh3.233
49%44%
Cổ điển152
45%10%45%