Chess Atlas
Tiếng Việt

1. d4 Nf6 2. c4 e6 3. Nc3 d5 4. cxd5 exd5 5. Bg5 c6 6. Qc2

Khai cuộc cờ vua · Gambit Hậu từ chối: Biến đổi quân · D36

Gambit Hậu từ chối: Biến đổi quân, Biến Reshevsky

Có 12.612 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. d4 Nf6 2. c4 e6 3. Nc3 d5 4. cxd5 exd5 5. Bg5 c6 6. Qc2. Trắng thắng 51%, hoà 6%, Đen thắng 43%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 120016–
1200–1599275
53%45%
1600–19992.732
52%43%
2000 trở lên9.589
51%42%
Mọi trình độ12.612
51%43%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet3.871
50%45%
Chớp7.650
52%42%
Nhanh1.031
52%39%
Cổ điển60
42%52%