Chess Atlas
Tiếng Việt

1. d4 Nf6 2. c4 e6 3. Nc3 d5 4. cxd5 exd5 5. Bg5

Khai cuộc cờ vua · Gambit Hậu từ chối: Biến đổi quân · D35

Gambit Hậu từ chối: Biến đổi quân, biến vị trí

Có 66.621 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. d4 Nf6 2. c4 e6 3. Nc3 d5 4. cxd5 exd5 5. Bg5. Trắng thắng 51%, hoà 5%, Đen thắng 44%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 12001.841
51%46%
1200–15999.622
51%46%
1600–199925.771
51%45%
2000 trở lên29.387
51%43%
Mọi trình độ66.621
51%44%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet21.278
50%46%
Chớp35.833
51%44%
Nhanh9.073
51%43%
Cổ điển437
51%42%