Chess Atlas
Tiếng Việt

1. d4 d5 2. c4 e6 3. Nc3 Nf6 4. Bg5 Nbd7 5. e3 c6 6. Nf3 Qa5 7. Bxf6

Khai cuộc cờ vua · Gambit Hậu từ chối: Phòng thủ Cambridge Springs · D52

Gambit Hậu từ chối: Phòng thủ Cambridge Springs, Biến Capablanca

Có 2.364 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. d4 d5 2. c4 e6 3. Nc3 Nf6 4. Bg5 Nbd7 5. e3 c6 6. Nf3 Qa5 7. Bxf6. Trắng thắng 50%, hoà 7%, Đen thắng 43%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 12002–
1200–159946
46%52%
1600–1999952
52%43%
2000 trở lên1.364
49%44%
Mọi trình độ2.364
50%43%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet637
54%42%
Chớp1.503
49%44%
Nhanh213
46%9%44%
Cổ điển11–