Chess Atlas
Tiếng Việt

1. e4 e5 2. f4 exf4

Khai cuộc cờ vua · C33

Gambit vua chấp nhận

Có 562.919 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. e4 e5 2. f4 exf4. Trắng thắng 52%, hoà 3%, Đen thắng 45%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 120056.984
53%44%
1200–1599188.525
54%44%
1600–1999263.942
51%46%
2000 trở lên53.468
48%48%
Mọi trình độ562.919
52%45%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet131.696
52%46%
Chớp323.505
52%45%
Nhanh104.524
52%44%
Cổ điển3.194
55%41%

Các biến thể (26)

Khai cuộcSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Phòng thủ MacLeodC34137.094
54%44%
Phòng thủ FischerC3481.007
53%44%
Gambit Mã vuaC3472.679
55%42%
Phòng thủ hiện đạiC3647.792
52%45%
Phòng thủ SchalloppC3439.586
53%44%
Phòng thủ CunninghamC3537.287
48%50%
Gambit TượngC3330.645
53%44%
Phòng thủ BeckerC3415.741
50%47%
Phòng thủ AbbaziaC3614.145
47%49%
Gambit VillemsonC3312.560
49%48%
Gambit RosentreterC379.207
49%49%
Biến Bonsch-OsmolovskyC349.122
47%50%
Gambit BlachlyC378.601
48%49%
Gambit KieseritzkyC398.164
50%47%
Gambit SalvioC374.853
41%57%
Gambit HansteinC383.026
42%54%
Biến truyền thốngC382.568
43%54%
Gambit Muzio, Gambit Muzio hoang dãC372.551
63%35%
Gambit AllgaierC392.351
55%43%
Gambit Muzio, Phòng thủ SarrattC372.202
46%51%
Gambit LolliC372.071
57%41%
Gambit SörensenC371.939
42%56%
Phản gambit GianutioC341.751
52%46%
Gambit QuaadeC371.589
53%43%
Gambit Mason-KeresC331.513
52%45%
Gambit Ghulam-KassimC371.192
56%43%