Chess Atlas
Tiếng Việt

1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bc4 Bc5 4. b4 Bxb4 5. c3 Bc5 6. d4 exd4 7. O-O d6 8. cxd4 Bb6

Khai cuộc cờ vua · Khai cuộc Ý: Gambit Evans, Phòng thủ McDonnell · C51

Khai cuộc Ý: Gambit Evans, Phòng thủ McDonnell, Biến chính

Có 2.254 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bc4 Bc5 4. b4 Bxb4 5. c3 Bc5 6. d4 exd4 7. O-O d6 8. cxd4 Bb6. Trắng thắng 47%, hoà 2%, Đen thắng 51%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 120064
47%52%
1200–1599516
47%52%
1600–19991.210
47%51%
2000 trở lên464
48%50%
Mọi trình độ2.254
47%51%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet592
48%51%
Chớp1.257
46%52%
Nhanh394
50%47%
Cổ điển11–