1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bc4 Bc5 4. b4 Bxb4 5. c3 Bc5 6. d4 exd4 7. cxd4 Bb4+ 8. Bd2
Khai cuộc cờ vua · Khai cuộc Ý: Gambit Evans · C51
Khai cuộc Ý: Gambit Evans, Biến Harding
Có 2.719 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bc4 Bc5 4. b4 Bxb4 5. c3 Bc5 6. d4 exd4 7. cxd4 Bb4+ 8. Bd2. Trắng thắng 52%, hoà 4%, Đen thắng 44%.
Kết quả theo trình độ
| Điểm Lichess | Số ván | Trắng thắngHoàĐen thắng |
|---|---|---|
| Dưới 1200 | 367 | 51%46% |
| 1200–1599 | 1.249 | 51%45% |
| 1600–1999 | 932 | 52%44% |
| 2000 trở lên | 171 | 56%40% |
| Mọi trình độ | 2.719 | 52%44% |
Theo kiểu thời gian
| Kiểu thời gian | Số ván | |
|---|---|---|
| Bullet | 561 | 48%50% |
| Chớp | 1.254 | 51%45% |
| Nhanh | 871 | 55%40% |
| Cổ điển | 33 | 48%48% |