Chess Atlas
Tiếng Việt

1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bc4 Bc5 4. c3 Nf6 5. d4 exd4 6. cxd4 Bb4+ 7. Nc3 Nxe4 8. O-O Bxc3 9. d5

Khai cuộc cờ vua · Khai cuộc Ý: Biến cổ điển · C54

Khai cuộc Ý: Biến cổ điển, Gambit Greco, Tấn công Moeller-Therkatz

Có 2.713 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bc4 Bc5 4. c3 Nf6 5. d4 exd4 6. cxd4 Bb4+ 7. Nc3 Nxe4 8. O-O Bxc3 9. d5. Trắng thắng 51%, hoà 5%, Đen thắng 44%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 120036
75%25%
1200–1599226
56%40%
1600–19991.099
51%45%
2000 trở lên1.352
49%45%
Mọi trình độ2.713
51%44%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet709
53%44%
Chớp1.374
51%44%
Nhanh593
48%46%
Cổ điển37
49%43%