Chess Atlas
Tiếng Việt

1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bc4 Bc5 4. c3 Nf6 5. d4 exd4 6. cxd4 Bb4+ 7. Nc3 Nxe4 8. O-O Bxc3

Khai cuộc cờ vua · Khai cuộc Ý: Biến cổ điển · C54

Khai cuộc Ý: Biến cổ điển, Gambit Greco, Biến chính

Có 4.265 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bc4 Bc5 4. c3 Nf6 5. d4 exd4 6. cxd4 Bb4+ 7. Nc3 Nxe4 8. O-O Bxc3. Trắng thắng 44%, hoà 5%, Đen thắng 52%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 1200211
50%46%
1200–15991.012
48%49%
1600–19992.219
41%54%
2000 trở lên823
42%52%
Mọi trình độ4.265
44%52%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet948
46%51%
Chớp1.938
43%52%
Nhanh1.315
44%52%
Cổ điển64
34%58%