Chess Atlas
Tiếng Việt

1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bc4 Bc5 4. c3 Nf6 5. d4 exd4 6. cxd4 Bb4+ 7. Nc3 Nxe4 8. O-O Nxc3

Khai cuộc cờ vua · Khai cuộc Ý: Biến cổ điển · C54

Khai cuộc Ý: Biến cổ điển, Gambit Greco, Biến Greco

Có 4.297 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bc4 Bc5 4. c3 Nf6 5. d4 exd4 6. cxd4 Bb4+ 7. Nc3 Nxe4 8. O-O Nxc3. Trắng thắng 55%, hoà 3%, Đen thắng 41%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 1200386
51%46%
1200–15991.813
55%42%
1600–19991.835
57%40%
2000 trở lên263
56%38%
Mọi trình độ4.297
55%41%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet838
54%43%
Chớp1.911
56%41%
Nhanh1.494
56%40%
Cổ điển54
50%9%41%