Chess Atlas
Tiếng Việt

1. d4 Nf6 2. c4 c5 3. e3 g6 4. Nc3 Bg7 5. Nf3 O-O 6. Be2 cxd4 7. exd4 d5 8. O-O Nc6

Khai cuộc cờ vua · Phòng thủ Grünfeld: Biến Ba Mã, Biến Burille · A56

Phòng thủ Grünfeld: Biến Ba Mã, Biến Burille, Tarrasch đảo ngược

Có 1.879 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. d4 Nf6 2. c4 c5 3. e3 g6 4. Nc3 Bg7 5. Nf3 O-O 6. Be2 cxd4 7. exd4 d5 8. O-O Nc6. Trắng thắng 46%, hoà 5%, Đen thắng 48%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 12002–
1200–159964
55%44%
1600–1999463
46%49%
2000 trở lên1.350
46%48%
Mọi trình độ1.879
46%48%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet975
48%48%
Chớp803
45%49%
Nhanh93
39%13%48%
Cổ điển8–