Chess Atlas
Tiếng Việt

1. d4 Nf6 2. c4 g6 3. Nc3 d5 4. cxd5 Nxd5 5. e4 Nxc3 6. bxc3 Bg7 7. Nf3

Khai cuộc cờ vua · Phòng thủ Grünfeld: Biến đổi quân · D85

Phòng thủ Grünfeld: Biến đổi quân, Biến đổi quân hiện đại

Có 18.945 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. d4 Nf6 2. c4 g6 3. Nc3 d5 4. cxd5 Nxd5 5. e4 Nxc3 6. bxc3 Bg7 7. Nf3. Trắng thắng 46%, hoà 7%, Đen thắng 47%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 1200156
55%45%
1200–15991.413
48%49%
1600–19997.205
44%51%
2000 trở lên10.171
47%44%
Mọi trình độ18.945
46%47%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet6.101
48%48%
Chớp10.336
45%47%
Nhanh2.417
44%47%
Cổ điển91
41%52%