Chess Atlas
Tiếng Việt

1. e4 e6

Khai cuộc cờ vua · C00

Phòng thủ Pháp

Có 5.526.931 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. e4 e6. Trắng thắng 48%, hoà 4%, Đen thắng 48%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 1200621.340
48%48%
1200–15991.650.548
48%49%
1600–19992.210.643
48%48%
2000 trở lên1.044.400
49%46%
Mọi trình độ5.526.931
48%48%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet2.024.759
49%48%
Chớp2.627.535
48%47%
Nhanh844.631
48%47%
Cổ điển30.006
47%47%

Các biến thể (40)

Khai cuộcSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Biến đổi quânC011.138.564
48%48%
Biến tiến tốtC02839.509
47%49%
Biến MãC00738.949
48%48%
Biến thông thườngC00417.299
51%46%
Biến La BourdonnaisC00215.699
49%48%
Mã cánh HậuC00204.949
49%47%
Tấn công Ấn Độ vuaC00197.590
49%47%
Biến cổ điểnC11157.809
50%46%
Biến RubinsteinC10135.262
50%45%
Biến Hai MãC00129.774
49%47%
Biến TarraschC03124.366
50%45%
Phòng thủ Franco-SicilianC00104.861
48%49%
Tấn công SteinitzC0094.972
48%48%
Biến WinawerC1586.346
50%46%
Biến SteinerC0083.632
50%46%
Gambit MarshallC1056.189
51%46%
Phòng thủ Địa Trung HảiC0040.716
52%45%
Biến SteinitzC1139.179
48%47%
Biến PaulsenC1037.530
51%45%
Tấn công HorwitzC0037.092
50%47%
Biến SchlechterC0035.985
50%46%
Phòng thủ St. GeorgeC0028.149
50%47%
Gambit PerseusC0025.585
47%51%
Biến ChigorinC0022.265
52%44%
Gambit cánhC0018.727
53%43%
Biến PelikanC0015.137
50%46%
Biến Hecht-ReefschlägerC1014.687
51%46%
Tấn công Réti-SpielmannC0014.639
50%46%
Gambit AlapinC009.379
52%45%
Gambit CarlsonC009.176
46%50%
Gambit Diemer-Duhm chấp nhậnC008.907
48%48%
Tấn công Alekhine-ChatardC138.313
53%43%
Lời mời BirdC007.698
45%51%
Gambit OrthoschnappC007.214
55%41%
Biến McCutcheonC127.114
49%46%
Gambit Franco-HivaC005.078
52%45%
Gambit Diemer-DuhmC005.010
51%46%
Gambit Franco-Hiva chấp nhậnC004.084
50%46%
Biến HennebergerC113.023
52%44%
Gambit BaeuerleC001.116
52%45%