1. e4 e6 2. d4 d5 3. Nc3 Bb4 4. e5 c5 5. a3 Bxc3+ 6. bxc3 Ne7 7. Qg4 Qc7 8. Qxg7 Rg8 9. Qxh7 cxd4 10. Ne2
Khai cuộc cờ vua · Phòng thủ Pháp: Biến Winawer, Biến Tốt độc · C18
Phòng thủ Pháp: Biến Winawer, Biến Tốt độc, Biến chính
Có 1.331 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. e4 e6 2. d4 d5 3. Nc3 Bb4 4. e5 c5 5. a3 Bxc3+ 6. bxc3 Ne7 7. Qg4 Qc7 8. Qxg7 Rg8 9. Qxh7 cxd4 10. Ne2. Trắng thắng 45%, hoà 6%, Đen thắng 49%.
Kết quả theo trình độ
| Điểm Lichess | Số ván | Trắng thắngHoàĐen thắng |
|---|---|---|
| Dưới 1200 | 1 | – |
| 1200–1599 | 6 | – |
| 1600–1999 | 140 | 54%43% |
| 2000 trở lên | 1.184 | 44%50% |
| Mọi trình độ | 1.331 | 45%49% |
Theo kiểu thời gian
| Kiểu thời gian | Số ván | |
|---|---|---|
| Bullet | 345 | 43%51% |
| Chớp | 917 | 46%48% |
| Nhanh | 62 | 50%45% |
| Cổ điển | 7 | – |