Chess Atlas
Tiếng Việt

1. e4 e6 2. d4 d5 3. Nd2 dxe4 4. Nxe4 Nd7 5. Nf3 Ngf6 6. Nxf6+ Nxf6 7. c3

Khai cuộc cờ vua · Phòng thủ Pháp: Biến Rubinstein · C10

Phòng thủ Pháp: Biến Rubinstein, Tấn công Kasparov

Có 1.434 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. e4 e6 2. d4 d5 3. Nd2 dxe4 4. Nxe4 Nd7 5. Nf3 Ngf6 6. Nxf6+ Nxf6 7. c3. Trắng thắng 47%, hoà 9%, Đen thắng 45%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 12006–
1200–159942
60%40%
1600–1999387
48%46%
2000 trở lên999
46%10%45%
Mọi trình độ1.434
47%45%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet750
44%50%
Chớp564
48%12%41%
Nhanh107
54%37%
Cổ điển13–