Chess Atlas
Tiếng Việt

1. c4 Nf6 2. Nf3 c5 3. Nc3 Nc6 4. g3 g6 5. Bg2 Bg7 6. O-O O-O 7. d4

Khai cuộc cờ vua · Khai cuộc Anh: Biến đối xứng · A39

Khai cuộc Anh: Biến đối xứng, Biến Mecking

Có 4.930 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. c4 Nf6 2. Nf3 c5 3. Nc3 Nc6 4. g3 g6 5. Bg2 Bg7 6. O-O O-O 7. d4. Trắng thắng 54%, hoà 7%, Đen thắng 39%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 120021–
1200–1599213
56%40%
1600–19991.262
55%39%
2000 trở lên3.434
53%39%
Mọi trình độ4.930
54%39%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet1.719
53%42%
Chớp2.693
54%38%
Nhanh501
53%11%36%
Cổ điển17–