Chess Atlas
Tiếng Việt

1. c4 e5 2. Nc3 Nf6 3. g3 Nc6 4. Bg2 d6 5. d3 Be7 6. Nf3 O-O

Khai cuộc cờ vua · Khai cuộc Anh: Biến khai cuộc Anh cánh vua, Biến bốn mã, Biến fianchetto, với .. d6 · A29

Khai cuộc Anh: Biến khai cuộc Anh cánh vua, Biến bốn mã, Biến fianchetto, với .. d6, Be7

Có 1.446 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. c4 e5 2. Nc3 Nf6 3. g3 Nc6 4. Bg2 d6 5. d3 Be7 6. Nf3 O-O. Trắng thắng 51%, hoà 4%, Đen thắng 44%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 120069
48%46%
1200–1599309
50%44%
1600–1999705
51%46%
2000 trở lên363
52%42%
Mọi trình độ1.446
51%44%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet481
49%48%
Chớp740
54%41%
Nhanh212
45%50%
Cổ điển13–