Chess Atlas
Tiếng Việt

1. d4 Nf6 2. c4 c5 3. d5 b5 4. cxb5 a6 5. bxa6 g6 6. Nc3 Bxa6 7. Nf3 d6 8. e4 Bxf1 9. Kxf1 Bg7 10. g3 O-O 11. Kg2

Khai cuộc cờ vua · Gambit Benko chấp nhận · A59

Gambit Benko chấp nhận: Biến vua đi bộ

Có 2.268 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. d4 Nf6 2. c4 c5 3. d5 b5 4. cxb5 a6 5. bxa6 g6 6. Nc3 Bxa6 7. Nf3 d6 8. e4 Bxf1 9. Kxf1 Bg7 10. g3 O-O 11. Kg2. Trắng thắng 48%, hoà 7%, Đen thắng 45%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 12002–
1200–159912–
1600–1999446
41%52%
2000 trở lên1.808
49%44%
Mọi trình độ2.268
48%45%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet566
46%49%
Chớp1.521
48%44%
Nhanh172
47%9%44%
Cổ điển9–