Chess Atlas
Tiếng Việt

1. d4 Nf6 2. c4 c5 3. d5 b5 4. cxb5 a6 5. bxa6 g6 6. Nc3 Bxa6 7. g3 d6 8. Bg2 Bg7 9. Nf3

Khai cuộc cờ vua · Gambit Benko chấp nhận · A58

Gambit Benko chấp nhận: Biến fianchetto

Có 1.875 ván xếp hạng trong tháng 9 năm 2026 mở đầu bằng 1. d4 Nf6 2. c4 c5 3. d5 b5 4. cxb5 a6 5. bxa6 g6 6. Nc3 Bxa6 7. g3 d6 8. Bg2 Bg7 9. Nf3. Trắng thắng 46%, hoà 5%, Đen thắng 49%.

Kết quả theo trình độ

Điểm LichessSố ván
Trắng thắngHoàĐen thắng
Dưới 12001–
1200–159934
59%41%
1600–1999583
43%53%
2000 trở lên1.257
46%48%
Mọi trình độ1.875
46%49%

Theo kiểu thời gian

Kiểu thời gianSố ván
Bullet437
49%48%
Chớp1.256
46%49%
Nhanh174
38%55%
Cổ điển8–